Gốc > Thông tin nhà trường > Thời khóa biểu >
THỜI KHÓA BIỂU
| PHÒNG GD - ĐT PHÙ CÁT | |||||||||
| TRƯỜNG THCS CÁT TRINH | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 9 - HỌC KỲ II, Lần 11 - NĂM HỌC 2014 - 2015( ÁP DỤNG TỪ 19 /01/2015 ) | |||||||||
| BUỔI SÁNG | |||||||||
| LỚP | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 9A4 | 9A5 | 9A6 | TD | ||
| THỨ | BUỔI CHIỀU | ||||||||
| CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | ||||
| Toán : Hào | AV : Vân | Tin : Sự | Toán : Nguyệt | Hóa : Quyên | AV : Sáu | ||||
| 2 | Toán : Hào | Hóa : Quyên | AV : Vân | Toán : Nguyệt | Sử : Mai | AV : Sáu | |||
| AV : Sáu | Toán : Hào | Sử : Mai | Tin : Diễm | AV : T. Hồng | Toán : Nguyệt | ||||
| Tin : Diễm | Toán : Hào | Hóa : Quyên | Sử : Mai | AV : T. Hồng | Toán : Nguyệt | ||||
| Văn : Nhất | Sử : Mai | Văn : Phương | Lý : Khai | Toán : Hiến | Sinh : Huệ | x | |||
| Văn : Nhất | Sinh : Huệ | Văn : Phương | Văn : Nga | Toán : Hiến | Sử : Mai | 9A3 : Tại | |||
| 3 | Sử : Mai | Văn : Nhất | Toán : Hiến | Văn : Nga | Sinh : Huệ | Lý : Khai | 9A3 : Tại | ||
| Lý : Khai | Văn : Nhất | Sử : Mai | Sinh : Huệ | Văn : Phương | Văn : Nga | 9A2 : Tại | |||
| Sinh : Huệ | Lý : Khai | Toán : Hiến | Sử : Mai | Văn : Phương | Văn : Nga | 9A2 : Tại | |||
| Toán : Hào | Sử : Mai | Sinh : Huệ | CD : Lựu | Họa: Sơn | CN : Sang | x | |||
| Hóa : Quyên | Toán : Hào | CD : Lựu | CN : Sang | Sinh : Huệ | Sử : Mai | 9A1 : Tại | |||
| 4 | Sinh : Huệ | Toán : Hào | CN : Sang | Hóa : Quyên | Sử : Mai | Địa : Trang | 9A1: Tại | ||
| Toán : Hào | Địa : Trang | Hóa : Quyên | AV : T. Hồng | CD : Lựu | Họa: Sơn | 9A6 : Tại | |||
| CD : Lựu | Sinh : Huệ | Họa: Sơn | AV : T. Hồng | CN : Sang | Hóa : Quyên | 9A6: Tại | |||
| Văn : Nhất | Tin : Diễm | Văn : Phương | Văn : Nga | Lý : Khai | Toán : Nguyệt | ||||
| Văn : Nhất | CN : Sang | Văn : Phương | Văn : Nga | Tin : Diễm | Toán : Nguyệt | ||||
| 5 | CN: Sang | Văn : Nhất | Lý : Khai | Toán : Nguyệt | Toán : Hiến | Văn : Nga | |||
| Lý : Khai | Văn : Nhất | Toán : Hiến | Địa : Trang | Văn : Phương | Tin : Diễm | ||||
| Địa : Trang | Lý : Khai | Toán : Hiến | Tin : Diễm | Văn : Phương | Văn : Nga | ||||
| Văn : Nhất | Họa: Sơn | Văn : Phương | Lý : Khai | Tin : Diễm | Văn : Nga | x | |||
| Văn : Nhất | Tin : Diễm | Văn : Phương | Họa: Sơn | Địa : Trang | Văn : Nga | 9A4 : Tại | |||
| 6 | Tin : Diễm | CD : Lựu | Địa : Trang | Văn : Nga | Văn : Phương | Lý : Khai | 9A4 : Tại | ||
| Họa: Sơn | Văn : Nhất | Lý : Khai | Hóa : Quyên | Văn : Phương | Tin : Diễm | 9A5 : Tại | |||
| AV : Sáu | Văn : Nhất | Tin : Sự | Văn : Nga | Lý : Khai | Hóa : Quyên | 9A5 : Tại | |||
| Hóa : Quyên | Toán : Hào | Sinh : Huệ | Toán : Nguyệt | Toán : Hiến | CD : Lựu | ||||
| Toán : Hào | Hóa : Quyên | AV : Vân | Toán : Nguyệt | Toán : Hiến | Sinh : Huệ | ||||
| 7 | Sử : Mai | AV : Vân | Toán : Hiến | Sinh : Huệ | Hóa : Quyên | Toán : Nguyệt | |||
| NG : Hào | NGLL : Vân | NGLL: Quyên | NGLL : Nguyệt | NGLL : Mai | NGLL : Sáu | ||||
| HÀO | VÂN | QUYÊN | NGUYỆT | MAI | SÁU | ||||
| PHÒNG GD - ĐT PHÙ CÁT | |||||||||
| TRƯỜNG THCS CÁT TRINH | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 7 - HỌC KỲ II, Lần 11 - NĂM HỌC 2014 - 2015( ÁP DỤNG TỪ 19 /01/2015 ) | |||||||||
| BUỔI SÁNG | |||||||||
| LỚP | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 7A5 | TIN | TD | ||
| THỨ | BUỔI CHIỀU | BUỔI CHIỀU | |||||||
| CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | |||||
| Lý : Ngọc | Toán : Diễm | Sử : Lựu | Toán : Chung | Văn : Nương | |||||
| 2 | Sử : Lựu | Toán : Diễm | Lý : Ngọc | Toán : Chung | Văn : Nương | ||||
| Toán : Chung | Lý : Ngọc | Văn : Nương | Sử : T. Nga | Sinh : H Huệ | |||||
| Toán : Chung | Sử : Lựu | Văn : Nương | Sinh : H Huệ | Sử : T. Nga | |||||
| CN : Diện | Văn : Sung | Nhạc : Trọng | AV : T.Diễm | Toán : Chung | x | x | |||
| Nhạc : Trọng | Văn : Sung | Địa : Trang | AV : T.Diễm | CN : Diện | 7A2 : Ngân | 7A1 : Khâm | |||
| 3 | Địa : Trang | CN : Diện | AV : Diễm | Toán : Chung | Nhạc : Trọng | 7A2 : Ngân | 7A1 : Khâm | ||
| Văn : Sung | Nhạc : Trọng | CN : Diện | Địa : Trang | AV : T.Diễm | 7A1: Ngân | 7A2 : Khâm | |||
| Văn : Sung | Địa : Trang | Toán : Chung | Nhạc : Trọng | AV: T.Diễm | 7A1 : Ngân | 7A2 : Khâm | |||
| CD : Nga | AV : Diễm | Sinh : Thảo | Họa : Vỵ | Toán : Chung | x | x | |||
| Sinh : Thảo | AV : Diễm | Họa : Vỵ | Văn : Nương | Toán : Chung | x | 7A5 : Khâm | |||
| 4 | Họa : Vỵ | Sinh : Thảo | AV : Diễm | Văn : Nương | CD : T. Nga | x | 7A5 : Khâm | ||
| AV : Diễm | Họa : Vỵ | Toán : Chung | CD : T. Nga | Sinh : H Huệ | 7A5 : Kiều | ||||
| AV : Diễm | Địa : Trang | Văn : Nương | Toán : Chung | Họa : Vỵ | 7A5 : Kiều | ||||
| Địa : Trang | Văn : Sung | CD : Trắc | AV : T.Diễm | CN : Diện | |||||
| CN : Diện | Văn : Sung | Địa : Trang | AV* : T. Diễm | Toán : Chung | |||||
| 5 | Văn : Sung | Toán : Diễm | AV : Diễm | Toán * Chung | Địa : Trang | ||||
| Văn : Sung | CD : Trắc | AV * : T. Diễm | CN : Diện | Toán * Chung | |||||
| Toán : Chung | CN : Diện | Sử : Lựu | Địa : Trang | AV : T. Diễm | |||||
| Toán : Chung | Sử : Lựu | Sinh : Thảo | Sinh : H Huệ | Văn : Nương | |||||
| 6 | AV : T. Diễm | Sinh : Thảo | Toán : Chung | CN : Diện | Văn : Nương | ||||
| Sinh : Thảo | AV: T. Diễm | CN : Diện | Văn : Nương | Địa : Trang | |||||
| Toán* Chung | AV* : Sáu | Văn : Nương | Sử : Nga | Lý : Ngọc | x | x | |||
| AV * Sáu | Toán : Diễm | Toán : Chung | Lý : Ngọc | Sử : Nga | 7A4 : Ngân | 7A3 : Khâm | |||
| Sử : Lựu | Toán : Diễm* | Toán * Chung | Văn : Nương | AV * : Sáu | 7A4 : Ngân | 7A3 : Khâm | |||
| 7 | NGLL: Lựu | NGLL: Diễm | NGLL:Nương | NGLL: T. Nga | NGLL : Ngọc | 7A3 : Ngân | 7A4 : Khâm | ||
| SHL : Lựu | SHL : Diễm | SHL: Nương | SHL : Nga | SHL : Ngọc | 7A3 : Ngân | 7A4 : Khâm | |||
| LỰU | DIỄM | NƯƠNG | T. NGA | NGỌC | |||||
| PHÒNG GD - ĐT PHÙ CÁT | |||||||||
| TRƯỜNG THCS CÁT TRINH | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 8 - HỌC KỲ II, Lần 11 - NĂM HỌC 2014 - 2015( ÁP DỤNG TỪ 19 /01/2015 ) | |||||||||
| BUỔI CHIỀU | |||||||||
| LỚP | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 8A5 | 8A6 | 8A7 | TD | TIN |
| THỨ | BUỔI SÁNG | BUỔI SÁNG | |||||||
| Văn : Thắm | Nhạc : T. Huệ | Văn : Phấn | Sử : Hải | Văn : G.Kiều | Sinh : Phước | CN : Hiệp | 8A7 : Lộc | X | |
| Văn : Thắm | Toán : Hương | CN : Hiệp | CD : Nga | Văn : G.Kiều | Sử : Hải | Họa : Sơn | 8A7 : Lộc | X | |
| 2 | CD : Nga | Sử : Hải | Họa : Sơn | Văn : Phấn | Toán : Hương | Văn : Thắm | Văn : G.Kiều | X | 8A7 : Kiều |
| Sử : Hải | Họa : Sơn | Sinh : Phước | Văn : Phấn | Toán : Hương | Văn : Thắm | Văn : G.Kiều | X | 8A7 : Kiều | |
| CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | X | x | |
| AV : K. Hồng | Toán : Hương | Sinh : Phước | Hóa : Khoa | Sử : Hải | Lý : Sang | Địa : Trúc | 8A1 : Lộc | 8A2 : Kiều | |
| AV : K. Hồng | Toán : Hương | Hóa : Khoa | AV : Sáu | Sinh : Phước | Địa : Trúc | Sử : Hải | 8A1 : Lộc | 8A2 : Kiều | |
| 3 | Lý : Sang | Hóa : Khoa | Sử : Hải | AV : Sáu | Địa : Trúc | Toán : Hương | Sinh : Phước | 8A2 : Lộc | 8A1: Kiều |
| Toán : Hiến | Lý : Sang | AV : K. Hồng | Sinh : Phước | Hóa : Khoa | Toán : Hương | AV : Sáu | 8A2 : Lộc | 8A1: Kiều | |
| Toán : Hiến | Văn : Sung | AV : K. Hồng | Địa : Trúc | Lý : Sang | Sinh : Phước | AV : Sáu | x | x | |
| Hóa : Khoa | AV : K. Hồng | Văn : Phấn | Toán : Hưng | AV : Vân | Văn : Thắm | Văn : G.Kiều | 8A3: Lộc | 8A4 : Kiều | |
| Địa : Trúc | AV : K. Hồng | Văn : Phấn | Toán : Hưng | Nhạc : T. Huệ | Văn : Thắm | Văn : G.Kiều | 8A3: Lộc | 8A4 : Kiều | |
| 4 | Văn : Thắm | Địa : Trúc | Toán : Hưng | Hóa : Khoa | Văn : G. Kiều | AV : Vân | Nhạc : T. Huệ | 8A4: Lộc | 8A3 : Kiều |
| Nhạc : T. Huệ | Văn : Sung | Toán : Hưng | Địa : Trúc | AV : Vân | Hóa : Khoa | Toán : Nam | 8A4: Lộc | 8A3 : Kiều | |
| CN : Ngọc | Văn : Sung | Địa : Trúc | Nhạc : T. Huệ | Hóa : Khoa | AV : Vân | Toán : Nam | x | x | |
| Văn : Thắm | CN : Ngọc | AV : K. Hồng | AV : Sáu | Sinh : Phước | Địa : Trúc | CD : Nga | |||
| Sinh : Phước | Văn : Sung | Lý : Sang | Văn : Phấn | CD : Nga | AV: Vân | Hóa : Khoa | |||
| 5 | Toán : Hương | Hóa : Khoa | CD : Nga | Văn : Phấn | AV: Vân | CN : Hiệp | AV : Sáu | ||
| Hóa : Khoa | Văn : Sung | Địa : Trúc | Toán : Hưng | Toán : Hương | Họa: Sơn | CN : Hiệp | |||
| Địa : Trúc | AV : K. Hồng | Hóa : Khoa | Toán : Hưng | Toán : Hương | CN : Hiệp | Toán : Nam | |||
| 6 | AV : K. Hồng | Sinh : Phước | CN : Hiệp | Họa : Sơn | Địa : Trúc | Toán : Hương | Lý : Sang | ||
| Toán : Hương | Địa : Trúc | Toán : Hưng | Sinh : Phước | Họa : Sơn | CD : Nga | Hóa : Khoa | |||
| Sinh : Phước | CD : Nga | Toán : Hưng | Lý : Sang | CN : Hiệp | Hóa : Khoa | Toán : Nam | |||
| Văn : Thắm | Sinh : Phước | Nhạc : T. Huệ | Văn : Phấn | CN : Hiệp | Toán : Hương | Văn : G. Kiều | 8A5 : Lộc | 8A6 : Kiều | |
| CN : Ngọc | Toán : Hương | Văn : Phấn | CN : Hiệp | Văn : G. Kiều | Nhạc : T. Huệ | Sinh : Phước | 8A5 : Lộc | 8A6 : Kiều | |
| 7 | Họa : Sơn | CN : Ngọc | Văn : Phấn | CN : Hiệp | Văn : G. Kiều | Văn : Thắm | Địa : Trúc | 8A6 : Lộc | 8A5: Kiều |
| NGLL : Sơn | NGLL : Hương | NGLL : Hải | NGLL : Phấn | NGLL: G. Kiều | NGLL: Thắm | NGLL : Phước | 8A6 : Lộc | 8A5: Kiều | |
| SƠN | HƯƠNG | HẢI | PHẤN | G.KIỀU | THẮM | PHƯỚC | x | x | |
| PHÒNG GD - ĐT PHÙ CÁT | |||||||||
| TRƯỜNG THCS CÁT TRINH | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 6 - HỌC KỲ II, Lần 11 - NĂM HỌC 2014 - 2015( ÁP DỤNG TỪ 19 /01/2015 ) | |||||||||
| BUỔI CHIỀU | |||||||||
| LỚP | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 6A5 | 6A6 | TD | ||
| THỨ | BUỔI SÁNG | ||||||||
| Toán : Tín | Tin : Ngân | Văn : Anh | Nhạc : Trọng | Họa : Vỵ | AV : K. Hồng | 6A2 : Tại | |||
| Toán : Tín | Họa : Vỵ | Văn : Anh | Toán : Hưng | Nhạc : Trọng | AV : K. Hồng | 6A2 : Tại | |||
| 2 | Văn : Anh | Toán : Tín | Nhạc : T. Huệ | AV : K. Hồng | Toán : Hưng | Tin : Ngân | 6A3: Tại; | ||
| Văn : Anh | Toán : Tín | Họa : Vỵ | AV : K. Hồng | Tin : Ngân | Nhạc : T. Huệ | 6A3: Tại ; | |||
| CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | x | |||
| Sinh : Thảo | AV : T. Hồng | Văn : Anh | Văn : B. Hà | Toán : Hưng | CN : Diện | ||||
| Văn : Anh | AV : T. Hồng | CN : Diện | Văn : B. Hà | Toán :& nguyen hoang @ 16:45 29/01/2015 Số lượt xem: 306
Số lượt thích:
0 người
 
Trường trung học cơ sở Cát Trinh | |||||


