Gốc > Thông tin nhà trường > Thời khóa biểu >
THỜI KHÓA BIỂU 2014 - 2015
| PHÒNG GD - ĐT PHÙ CÁT | |||||||||
| TRƯỜNG THCS CÁT TRINH | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU; LỚP 9 - HỌC KỲ I L 6 - NĂM HỌC 2014 - 2015( ÁP DỤNG TỪ 13 / 10/2014 ) | |||||||||
| BUỔI SÁNG | |||||||||
| LỚP | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 9A4 | 9A5 | 9A6 | TD | ||
| THỨ | BUỔI CHIỀU | ||||||||
| CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | ||||
| Toán : Hào | AV : Vân | Tin : Sự | Toán : Nguyệt | Hóa : Quyên | AV : Sáu | ||||
| 2 | Toán : Hào | Hóa : Quyên | AV : Vân | Toán : Nguyệt | Sử : Mai | AV : Sáu | |||
| AV : Sáu | Toán : Hào | Sử : Mai | Tin : Diễm | AV : T. Hồng | Toán : Nguyệt | ||||
| Tin : Diễm | Toán : Hào | Hóa : Quyên | Sử : Mai | AV : T. Hồng | Toán : Nguyệt | ||||
| Văn : Nhất | Địa : Trang | Văn : Phương | Lý : Khai | Toán : Hiến | Sinh : Huệ | x | |||
| Văn : Nhất | Sinh : Huệ | Văn : Phương | Văn : Nga | Toán : Hiến | Địa : Trang | 9A3 : Tại | |||
| 3 | Địa : Trang | Văn : Nhất | Toán : Hiến | Văn : Nga | Sinh : Huệ | Lý : Khai | 9A3 : Tại | ||
| Lý : Khai | Văn : Nhất | Địa : Trang | Sinh : Huệ | Văn : Phương | Văn : Nga | 9A2 : Tại | |||
| Sinh : Huệ | Lý : Khai | Toán : Hiến | Địa : Trang | Văn : Phương | Văn : Nga | 9A2 : Tại | |||
| Toán : Hào | Sử : Mai | Sinh : Huệ | CD : Lựu | Nhạc : Trọng | Hóa : Quyên | x | |||
| Hóa : Quyên | Toán : Hào | CD : Lựu | CN : Sang | Sinh : Huệ | Sử : Mai | 9A1 : Tại | |||
| 4 | Sinh : Huệ | Toán : Hào | Nhạc : Trọng | Hóa : Quyên | CN : Sang | Địa : Trang | 9A1: Tại | ||
| Toán : Hào | Địa : Trang | CN : Sang | AV : T. Hồng | CD : Lựu | Nhac : Trọng | 9A6 : Tại | |||
| CD : Lựu | Sinh : Huệ | Hóa : Quyên | AV : T. Hồng | Địa : Trang | CN : Sang | 9A6: Tại | |||
| Văn : Nhất | Tin : Diễm | Văn : Phương | Văn : Nga | Lý : Khai | Toán : Nguyệt | ||||
| Văn : Nhất | CN : Sang | Văn : Phương | Văn : Nga | Tin : Diễm | Toán : Nguyệt | ||||
| 5 | CN: Sang | Văn : Nhất | Lý : Khai | Toán : Nguyệt | Toán : Hiến | Tin: Diễm | |||
| Lý : Khai | Văn : Nhất | Toán : Hiến | Địa : Trang | Văn : Phương | Văn : Nga | ||||
| Địa : Trang | Lý : Khai | Toán : Hiến | Tin : Diễm | Văn : Phương | Văn : Nga | ||||
| Văn : Nhất | Nhạc : Trọng | Văn : Phương | Lý : Khai | Tin : Diễm | Văn : Nga | x | |||
| Văn : Nhất | Tin : Diễm | Văn : Phương | Nhạc : Trọng | Địa : Trang | Văn : Nga | 9A4 : Tại | |||
| 6 | Tin : Diễm | CD : Lựu | Địa : Trang | Văn : Nga | Văn : Phương | Lý : Khai | 9A4 : Tại | ||
| Nhạc : Trọng | Văn : Nhất | Lý : Khai | Hóa : Quyên | Văn : Phương | Tin : Diễm | 9A5 : Tại | |||
| AV : Sáu | Văn : Nhất | Tin : Sự | Văn : Nga | Lý : Khai | Hóa : Quyên | 9A5 : Tại | |||
| Hóa : Quyên | Toán : Hào | Sinh : Huệ | Toán : Nguyệt | Toán : Hiến | CD : Lựu | ||||
| Toán : Hào | Hóa : Quyên | AV : Vân | Toán : Nguyệt | Toán : Hiến | Sinh : Huệ | ||||
| 7 | Sử : Mai | AV : Vân | Toán : Hiến | Sinh : Huệ | Hóa : Quyên | Toán : Nguyệt | |||
| NG : Hào | NGLL : Vân | NGLL: Quyên | NGLL : Nguyệt | NGLL : Mai | NGLL : Sáu | ||||
| HÀO | VÂN | QUYÊN | NGUYỆT | MAI | SÁU | ||||
| PHÒNG GD - ĐT PHÙ CÁT | |||||||||
| TRƯỜNG THCS CÁT TRINH | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU; LỚP 7 - HỌC KỲ I - LẦN 6, NĂM HỌC 2014 - 2015 ( ÁP DỤNG TỪ 13 / 10 /2014) | |||||||||
| BUỔI SÁNG | |||||||||
| LỚP | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 7A5 | TIN | TD | ||
| THỨ | BUỔI CHIỀU | BUỔI CHIỀU | |||||||
| CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | CHÀO CỜ | |||||
| Sinh : Sương | Toán : Diễm | Sử : Lựu | Toán : Chung | Văn : Nương | |||||
| 2 | Sử : Lựu | Toán : Diễm | Sinh : Sương | Toán : Chung | Văn : Nương | ||||
| Toán : Chung | Lý : Ngọc | Văn : Nương | Sử : T. Nga | Sinh : Sương | |||||
| Toán : Chung | Sử : Lựu | Văn : Nương | Lý : Ngọc | Sử : T. Nga | |||||
| CN : Diện | Văn : Sung | Nhạc : Trọng | AV : T.Diễm | Địa : Trúc | x | x | |||
| Nhạc : Trọng | Văn : Sung | Địa : Trúc | AV : T.Diễm | Toán : Chung | 7A2 : Ngân | 7A1 : Khâm | |||
| 3 | Địa : Trúc | CN : Diện | AV : Diễm | Toán : Chung | Nhạc : Trọng | 7A2 : Ngân | 7A1 : Khâm | ||
| Văn : Sung | Nhạc : Trọng | CN : Diện | Địa : Trúc | AV : T.Diễm | 7A1: Ngân | 7A2 : Khâm | |||
| Văn : Sung | Địa : Trúc | Toán : Chung | Nhạc : Trọng | AV: T.Diễm | 7A1 : Ngân | 7A2 : Khâm | |||
| CD : Trắc | AV : Diễm | Văn : Nương | Họa : Vỵ | Toán : Chung | x | x | |||
| Lý : Ngọc | AV : Diễm | Họa : Vỵ | Văn : Nương | Toán : Chung | x | 7A5 : Khâm | |||
| 4 | Họa : Vỵ | CD : Trắc | AV : Diễm | Văn : Nương | CD : T. Nga | x | 7A5 : Khâm | ||
| AV : Diễm | Họa : Vỵ | Toán : Chung | CD : T. Nga | Lý : Ngọc | 7A5 : Kiều | ||||
| AV : Diễm | Văn : Sung | Lý : Ngọc | Toán : Chung | Họa : Vỵ | 7A5 : Kiều | ||||
| Địa : Trúc | Văn : Sung | CD : Nga | AV : T.Diễm | Toán : Chung | |||||
| Văn : Sung | Sinh : Sương | Địa : Trúc | AV* : T. Diễm | Toán* : Chung | |||||
| 5 | Văn : Sung | Toán : Diễm | AV : Diễm | Toán * Chung | Sinh : Sương | ||||
| Toán : Chung | Địa : Trúc | Sử : Lựu | Sinh : Sương | AV : T. Diễm | |||||
| Toán : Chung | Sử : Lựu | AV * : T. Diễm | CN : Sương | Văn : Nương | |||||
| 6 | AV : T. Diễm | Sinh : Sương | Toán : Chung | Địa : Trúc | Văn : Nương | ||||
| Sinh : Sương | AV: T. Diễm | Toán : Chung | Văn : Nương | Địa : Trúc | |||||
| Toán* Chung | AV* : Sáu | Văn : Nương | Sử : Nga | CN : Sương | x | x | |||
| AV * Sáu | Toán : Diễm | Toán * Chung | Sinh : Sương | Sử : Nga | 7A4 : Ngân | 7A3 : Khâm | |||
| Sử : Lựu | Toán : Diễm* | Sinh : Sương | Văn : Nương | AV * : Sáu | 7A4 : Ngân | 7A3 : Khâm | |||
| 7 | NGLL: Lựu | NGLL: Diễm | NGLL:Nương | NGLL: T. Nga | NGLL : Sương | 7A3 : Ngân | 7A4 : Khâm | ||
| SHL : Lựu | SHL : Diễm | SHL: Nương | SHL : Nga | SHL : Sương | 7A3 : Ngân | 7A4 : Khâm | |||
| LỰU | DIỄM | NƯƠNG | T. NGA | SƯƠNG | |||||
| PHÒNG GD - ĐT PHÙ CÁT | |||||||||
| TRƯỜNG THCS CÁT TRINH | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU; LỚP 8 - HỌC KỲ I- L.6 NĂM HỌC 2014 - 2015) ÁP DỤNG TỪ 13 /10 /2014 ) | |||||||||
| BUỔI CHIỀU | |||||||||
| LỚP | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 8A5 | 8A6 | 8A7 | TD | TIN |
| THỨ | BUỔI SÁNG | BUỔI SÁNG | |||||||
| Văn : Thắm | Toán : Hương | Văn : Phấn | Sử : Hải | Văn : G.Kiều | Sinh : Phước | Họa : Sơn | 8A7 : Lộc | X | |
| Văn : Thắm | Toán : Hương | Văn : Phấn | CD : Nga | Văn : G.Kiều | Sử : Hải | Sinh : Phước | 8A7 : Lộc | X | |
| 2 | CD : Nga | Sử : Hải | Họa : Sơn | Văn : Phấn | Toán : Hương | Văn : Thắm | Văn : G.Kiều | X | 8A7 : Kiều |
| Sử : Hải | nguyen hoang @ 15:36 10/10/2014 | ||||||||



Hay
Sao mà khó hiểu quá!